← Từ vựng
不过如此
bú guò rú cǐ
Chỉ như vậy thôi; không có gì; không ấn tượng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
此
this, these; in this case, then
bộ thủ 止thành phần ⿰止匕