中文圣经
Từ vựng
bú guò rú cǐ

Chỉ như vậy thôi; không có gì; không ấn tượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 1 câu