← Từ vựng
不速
bú sù
khách không mời; không dự kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
速
prompt, quick, speedy
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶束
khách không mời; không dự kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
prompt, quick, speedy