中文圣经
← 丑事

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

丑事
chǒu shì
bê bối; chuyện tệ hại; sự xấu hổ
丑丑丑
事事事