中文圣经
← Từ vựng
丑事
chǒu shì
bê bốichuyện tệ hạisự xấu hổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丑

ugly; shameful; comedian, clown

bộ thủ 一thành phần ⿻刀二
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 7 câu