← Từ vựng
丑事
chǒu shì
bê bối; chuyện tệ hại; sự xấu hổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丑
ugly; shameful; comedian, clown
bộ thủ 一thành phần ⿻刀二
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
bê bối; chuyện tệ hại; sự xấu hổ
📄 Trang luyện viết (PDF)ugly; shameful; comedian, clown
affair, matter, business; to serve; accident, incident