← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
丑态
chǒu tài
Hành động xấu hổtình huống đáng xấu hổ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
丑
ugly; shameful; comedian, clown
bộ thủ 一thành phần ⿻刀二
态
manner, bearing, attitude
bộ thủ 心thành phần ⿱太心
ugly; shameful; comedian, clown
manner, bearing, attitude