中文圣经
Từ vựng
zhuān yī

chuyên tâm; tập trung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

concentrated, specialized; to monopolize

bộ thủ thành phần ⿻?一

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu