← Từ vựng
专一
zhuān yī
chuyên tâm; tập trung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
专
concentrated, specialized; to monopolize
bộ thủ 一thành phần ⿻?一
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
chuyên tâm; tập trung
📄 Trang luyện viết (PDF)concentrated, specialized; to monopolize
one; a, an; alone