中文圣经
← Từ vựng
专权
zhuān quán
chuyên chếđộc tàituyệt đối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

专

concentrated, specialized; to monopolize

bộ thủ 一thành phần ⿻?一
权

authority, power, right

bộ thủ 木thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 2 câu