中文圣经
← Từ vựng
专管
zhuān guǎn
chuyên quảnchuyên trách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

专

concentrated, specialized; to monopolize

bộ thủ 一thành phần ⿻?一
管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 1 câu