← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
世务
shì wù
công việc thế tụcviệc làm trần tục
Hỏi về từ này
Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
务
affairs, business; should; must
bộ thủ 夂thành phần ⿱夂力
generation, era, age; world
affairs, business; should; must