中文圣经
Từ vựng
dōng yà

Đông Á

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 1 câu