中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
东
亚
dōng yà
Đông Á
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
东
east, eastern, eastward
bộ thủ
一
thành phần
⿻七小
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-SUÊ 24:8