中文圣经
← 东倒西歪

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

东倒西歪
dōng dǎo xī wāi
lay lắt lư lừa; ngã nghe; ngoản ngoẻo
东东东
倒倒倒
西西西
歪歪歪