中文圣经
Từ vựng
西
dōng dǎo xī wāi

lay lắt lư lừa; ngã nghe; ngoản ngoẻo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

slanted, askew, awry

bộ thủ thành phần ⿱不正

Xuất hiện trong 10 câu