← Từ vựng
东倒西歪
dōng dǎo xī wāi
lay lắt lư lừa; ngã nghe; ngoản ngoẻo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
东
east, eastern, eastward
bộ thủ 一thành phần ⿻七小
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
歪
slanted, askew, awry
bộ thủ 止thành phần ⿱不正