中文圣经
← 东奔西跑

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

东奔西跑
dōng bēn xī pǎo
chạy tây chạy đông; bôn ba
东东东
奔奔奔
西西西
跑跑跑