中文圣经
Từ vựng
西
dōng bēn xī pǎo

chạy tây chạy đông; bôn ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

to rush about; to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱大卉
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

to run, to flee, to escape

bộ thủ thành phần ⿰足包

Xuất hiện trong 1 câu