中文圣经
← Từ vựng
丝绸
sī chóu
HSK 7
lụavải tơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丝

silk, fine thread; wire; strings

bộ thủ 一thành phần ⿱⿰??一Chữ khó đọc · sī
绸

silk cloth, satin damask

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟周Chữ khó đọc · chóu

Xuất hiện trong 2 câu