中文圣经
Từ vựng
liǎng guó

hai nước; cả hai quốc gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 1 câu