中文圣经
Từ vựng
liǎng xiāng qíng yuàn

cả hai bên tự nguyện; lẫn nhau chấp thuận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 1 câu