中文圣经
Từ vựng
liǎng nán

tinh cảnh tiến thoái lưỡng nan; tiến thoái lưỡng nan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 1 câu