← Từ vựng
两难
liǎng nán
tinh cảnh tiến thoái lưỡng nan; tiến thoái lưỡng nan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
tinh cảnh tiến thoái lưỡng nan; tiến thoái lưỡng nan
📄 Trang luyện viết (PDF)two, both, pair, couple; ounce
hard, difficult, arduous; unable