中文圣经
Từ vựng
sàng qì

chán nản; buồn bã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mourning; mourn; funeral

bộ thủ thành phần ⿱?亡

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 1 câu