← Từ vựng
丧气
sàng qì
chán nản; buồn bã
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丧
mourning; mourn; funeral
bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
chán nản; buồn bã
📄 Trang luyện viết (PDF)mourning; mourn; funeral
air, gas; steam, vapor; anger