← Từ vựng
丧生
sàng shēng
HSK 7
chết; mất sự sống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丧
mourning; mourn; funeral
bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
chết; mất sự sống
📄 Trang luyện viết (PDF)mourning; mourn; funeral
life, lifetime; birth; growth