中文圣经
Từ vựng
gè tóu

kích thước; chiều cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 1 câu