中文圣经
← Từ vựng
中原
zhōng yuán
Trung NguyênTrung Quốcvùng trung tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
原

source, origin, beginning

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉

Xuất hiện trong 1 câu