中文圣经
← Từ vựng
中学
zhōng xué
HSK 1
trường trung học

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
学

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子

Xuất hiện trong 1 câu