中文圣经
← Từ vựng
中层
zhōng céng
tầng giữacấp trung bình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
层

layer, floor, story, stratum

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸云

Xuất hiện trong 1 câu