← Từ vựng
中山
zhōng shān
Trung Sơn; Trung Sơn; Nakayama
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
Trung Sơn; Trung Sơn; Nakayama
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
mountain, hill, peak