← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中日
zhōng rì
Trung-Nhật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
sun; day; daytime