← Từ vựng
中止
zhōng zhǐ
HSK 7
Dừng lại; ngừng; tạm dừng; hủy bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
止
to stop, to halt; to detain; to desist
bộ thủ 止thành phần ⿻上丨