中文圣经
← Từ vựng
中波
zhōng bō
sóng trung bìnhsóng MW

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮

Xuất hiện trong 2 câu