← Từ vựng
中点
zhōng diǎn
điểm giữa; nửa đường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
点
dot, point, speck
bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
điểm giữa; nửa đường
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
dot, point, speck