中文圣经
Từ vựng
zhòng jì

mắc bẫy; bị lừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ thành phần ⿰讠十

Xuất hiện trong 1 câu