← Từ vựng
中青
zhōng qīng
tuổi trẻ Trung Quốc; báo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
青
nature's color; blue, green, black; young
bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
tuổi trẻ Trung Quốc; báo
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
nature's color; blue, green, black; young