中文圣经
← 丰收

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

丰收
fēng shōu
mùa tốt; mưa gió tốt; thu hoạch tốt
丰丰丰
收收收