← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
丰收
fēng shōu
HSK 5
mùa tốtmưa gió tốtthu hoạch tốt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
abundant, lush, bountiful, plenty
to collect, to gather, to harvest