中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
串
chuàn
HSK 6
xâu; chuỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
串
string; relatives; to conspire
bộ thủ
丨
thành phần
⿻⿱口口丨
Xuất hiện trong 1 câu
TÌNH CA 1:10