中文圣经
Từ vựng
lín pén

sắp sinh; chuyển dạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ thành phần ⿰⿰?丨?

basin, bowl, pot, tub

bộ thủ thành phần ⿱分皿

Xuất hiện trong 1 câu