← Từ vựng
临街
lín jiē
HSK 7
hướng mặt ra phố; trên đường phố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
临
to draw near, to approach; to descend
bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
街
street, road, thoroughfare
bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
hướng mặt ra phố; trên đường phố
📄 Trang luyện viết (PDF)to draw near, to approach; to descend
street, road, thoroughfare