中文圣经
← 临阵

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

临阵
lín zhèn
sắp giao chiến; tiến gần đến chiến trường; trước khi chiến đấu
临临临
阵阵阵