中文圣经
Từ vựng
lín zhèn

sắp giao chiến; tiến gần đến chiến trường; trước khi chiến đấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ thành phần ⿰⿰?丨?

row, column; ranks, troop formation

bộ thủ thành phần ⿰阝车

Xuất hiện trong 1 câu