← Từ vựng
为师
wèi shī
thầy giáo tự xưng khi nói với học trò
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
师
teacher, professional, master
bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀
thầy giáo tự xưng khi nói với học trò
📄 Trang luyện viết (PDF)to do, to act; to handle, to govern; to be
teacher, professional, master