中文圣经
← Từ vựng
主仆
zhǔ pú
chủ và tôi tớchủ仆

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
仆

to fall forward; prostrate, prone; servant

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卜Chữ khó đọc · pú

Xuất hiện trong 1 câu