← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
主从
zhǔ cóng
chủ-tớbên máy chủ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
to own; to host; master; host; lord
from, by, since, whence, through