中文圣经
Từ vựng
zhǔ zhāng
HSK 3

chủ trương; quan điểm; vị trí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ thành phần ⿰弓长

Xuất hiện trong 1 câu