中文圣经
← Từ vựng
主教
zhǔ jiào
giám mục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 1 câu