中文圣经
← Từ vựng
主日
zhǔ rì
Chủ nhậtngày Chúangày Thánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 1 câu