← Từ vựng
主管
zhǔ guǎn
HSK 5
Người quản lý; chủ tịch; giám đốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
Người quản lý; chủ tịch; giám đốc
📄 Trang luyện viết (PDF)to own; to host; master; host; lord
tube, pipe, duct; to manage, to control