← Từ vựng
举止
jǔ zhǐ
HSK 7
cử chỉ; thái độ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
举
to raise; to recommend; to praise
bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
止
to stop, to halt; to detain; to desist
bộ thủ 止thành phần ⿻上丨
cử chỉ; thái độ
📄 Trang luyện viết (PDF)to raise; to recommend; to praise
to stop, to halt; to detain; to desist