← Từ vựng
之类
zhī lèi
HSK 6
và những cái khác; vân vân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
类
category, class, group, kind; similar to; to resemble
bộ thủ 大thành phần ⿱米大