中文圣经
Từ vựng
wū lán

Vô-lan; khu vực Trung Quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?

orchid; elegant, graceful

bộ thủ thành phần ⿱丷三

Xuất hiện trong 4 câu