中文圣经
Từ vựng
lè yuán
HSK 7

thiên đường; vườn địa đàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

garden, park; orchard

bộ thủ thành phần ⿴囗元

Xuất hiện trong 3 câu