中文圣经
← Từ vựng
乐捐
lè juān
hân hoan bác thí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乐

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
捐

to give, to donate; to give up, to renounce

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌肙

Xuất hiện trong 1 câu